-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5133:1990Quy phạm phân cấp trữ lượng mỏ và tiềm năng dầu khí Instructions for classification of reserve and perspective resources of petroleum and gas deposits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5102:1990Rau quả tươi. Lấy mẫu Fresh fruits and vegetables. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5105:1990Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng tro Aquatic products. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5101:1990Bít tất. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thứơc của bàn tất sau khi giặt Hosiery - Test method for determination change of sole affer washing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||