• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11160:2015

Casein và caseinat. Xác định pH (phương pháp chuẩn). 9

Caseins and caseinates -- Determination of pH (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10653:2015

Xi măng. Phương pháp xác định độ đông cứng sớm bằng dụng cụ VICAT. 10

Test method for early stiffening of hydraulic cement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10951:2015

Giầy dép. Phương pháp thử giầy nguyên chiếc. Độ cách nhiệt. 7

Footwear -- Test methods for whole shoe -- Thermal insulation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12706:2019

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất pyriproxyfen bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides – Determination of pyriproxyfen content by high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8588:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần hoặc chùm sáng xa hoặc cả hai không đối xứng và được trang bị đèn sợi đốt và/hoặc các môđun đèn led. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting an asymmetrical passing beam or a driving beam or both and equipped with filament lamps and/or LED modules. Requirements and test methods in type approval

272,000 đ 272,000 đ Xóa
6

TCVN 11251:2015

Máy lâm nghiệp cầm tay. Bộ phận cắt của máy cắt bụi cây. Đĩa cắt đơn bằng kim loại. 8

Portable hand-held forestry machines -- Cutting attachments for brush cutters -- Single-piece metal blades

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 197:1985

Kim loại. Phương pháp thử kéo

Metals. Method of tractional test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4438:1987

Phương tiện đo áp suất dư đến 2500.10 mũ 5 Pa - Sơ đồ kiểm định

Measuring means for excessive pressures up to 2500.10 (mũ 5) Pa - Verification schedules

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 6530-3:2016

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định khối lượng thể tích, độ hút nước, độ xốp biểu kiến độ xốp thực của vật liệu chịu lửa định hình sít đặc

Refractory products – Test methods Part 3: Densen shaped refractory products – Determination of bulk density, apparent prosity, water absorption and true porosity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 1582:1985

Xích treo dùng trong lò xi măng quay

Hoisting chains for rotary cement kilns

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6135:2009

Chất lượng đất. Xác định dư lượng fenvalerat. Phương pháp sắc ký khí lỏng hiệu năng cao

Soil quality. Determination of fenvalerat residue. High performence liquid chromatographic method (HPLC)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 12430:2018

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng lysin, methionin và threonin trong premix và các chế phẩm axit amin thương mại

Animal feeding stuffs – Determination of lysine, methionine and threonine in commercial amino acid products and premixtures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 5113:1990

Kiểm tra không phá hủy. Cấp chất lượng mối hàn

Non-destructive classes of execution for welded joints

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,072,000 đ