Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.289 kết quả.
Searching result
| 10421 |
TCVN ISO 9735-4:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 4: Thông điệp báo cáo dịch vụ và cú pháp cho EDI lô (kiểu thông điệp - contrl) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 4: Syntax and service report message for batch EDI (message type - CONTRL) |
| 10422 |
TCVN ISO/TR 10013:2003Hướng dẫn về tài liệu của hệ thống quản lý chất lượng Guidelines for quality management system documentation |
| 10423 |
TCVN 3651:2002Giấy và cactông. Xác định chiều dọc Paper and board. Determination of machine direction |
| 10424 |
TCVN 4835:2002Thịt và sản phẩm thịt. Đo độ pH. Phương pháp chuẩn Meat and meat products. Measurement of pH. Reference method |
| 10425 |
TCVN 5080:2002Thuốc lá. Lấy mẫu thuốc lá nguyên liệu. Nguyên tắc chung Tobacco. Sampling of batches of raw material. General principles |
| 10426 |
TCVN 5233:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E02: Độ bền màu với nước biển Textiles. Tests for colour fastness. Part E02: Colour fastness to sea water |
| 10427 |
TCVN 5236:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần J02: Phương pháp sử dụng thiết bị để đánh giá độ trắng tương đối Textiles. Tests for colour fastness. Part J02: Instrumental assessment of relative whiteness |
| 10428 |
TCVN 5466:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A02: Thang màu xám để đánh giá sự thay đổi màu Textiles. Tests for colour fastness. Part A02: Grey scale for assessing change in colour |
| 10429 |
TCVN 5467:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A03: Thang màu xám để đánh giá sự dây màu Textiles. Tests for colour fastness. Part A03: Grey scale for assessing staining |
| 10430 |
TCVN 5478:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần P01: Độ bền màu đối với gia nhiệt khô (trừ là ép) Textiles. Tests for colour fastness. Part P01: Colour fastness to dry heat (excluding pressing) |
| 10431 |
TCVN 5486:2002Gia vị. Xác định chất chiết ete không bay hơi Spices and condiments. Determination of non-volatile ether extract |
| 10432 |
|
| 10433 |
TCVN 5700:2002Văn bản quản lý nhà nước. Mẫu trình bày State administration's documents – Form of presentation |
| 10434 |
TCVN 5721-1:2002Săm và lốp xe máy. Phần 1: Săm Inner tubes and tyres for motor-cycles. Part 1: Inner tubes |
| 10435 |
TCVN 5721-2:2002Săm và lốp xe máy. Phần 2: Lốp Inner tubes and tyres for motor-cycles. Part 2: Tyres |
| 10436 |
|
| 10437 |
TCVN 6168:2002Chế phẩm vi sinh vật phân giải xenlulo Microbial preparation for cellulose degradation |
| 10438 |
TCVN 6674-1:2002Thuốc lá điếu - Xác định độ rỗ đầu - Phần 1: Phương pháp dùng lồng quay hình trụ Cigaretts - Determination of loss of tobabo from the ends - Part 1: Method using a rotating cylindrical cage |
| 10439 |
TCVN 6722-2:2002An toàn máy. Giảm ảnh hưởng đối với sức khoẻ do các chất nguy hiểm phát thải từ máy. Phần 2: Phương pháp luận hướng dẫn quy trình kiểm tra Safety of machinery. Reduction of risk to health from hazardous subtances emitted by machinery. Part 2: Methodology leading to verification procedures |
| 10440 |
TCVN 6852-6:2002Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo sự phát thải. Phần 6: Báo cáo kết quả đo và thử Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 6: Report of measuring results and test |
