-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8112:2009Đo lưu lượng lưu chất trong ống dẫn kín. Từ vựng và ký hiệu Measurement of fluid flow in closed conduits-vocabulary and symbols |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6910-6:2002Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo. Phần 6: Sử dụng các giá trị độ chính xác trong thực tế Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results. Part 6: Use in practice of accuracy values |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 616,000 đ | ||||