• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11210:2015

Bột mì (Triticum aestivum L.). Xác định tinh bột hư hỏng bằng phương pháp đo ampe. 17

Flour from wheat (Triticum aestivum L.) -- Amperometric method for starch damage measurement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10469-1:2025

Phương tiện giao thông đường bộ hybrid– điện – Đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu – Phần 1: Xe không sạc từ bên ngoài.

Hybrid–electric Road vehicles – Exhaust emissions and fuel consumption measurements – Part 1: Non–externally chargeable vehicles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 11040:2015

Hướng dẫn kiểm soát campylobacter và salmonella trong thịt gà. 38

Guidelines for the control of campylobacter and salmonella in chicken meat

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 11233-1:2015

Thép tấm và thép băng rộng giới hạn chảy cao dùng cho tạo hình nguội. Phần 1: Điều kiện cung cấp đối với thép cán cơ nhiệt. 16

High yield strength steel plates and wide flats for cold forming -- Part 1: Delivery conditions for thermomechanically-rolled steels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7609-2:2007

Ống thông mạch vô trùng dùng một lần. Phần 2: ống thông chụp mạch

Sterile, single-use intravascular catheters. Part 2: Angiographic catheters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 1794:1976

Glyxerin công nghiệp. Phương pháp thử

Glycerin for industrial use. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11344-2:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 2: Áp suất không khí thấp

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 2: Low air pressure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8041:2009

Vật liệu dệt. Xác định sự thay đổi kích thước trong quá trình giặt và làm khô

Textiles. Determination of dimensional change in washing and drying

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8581-2:2010

Tiệt khuẩn thiết bị y tế. Phương pháp vi sinh vật. Phần 2: Thử nghiệm vô khuẩn thực hiện trong xác định, đánh giá xác nhận và duy trì quá trình tiệt khuẩn.

Sterilization of medical devices. Microbiological methods. Part 2: Tests of sterility performed in the definition, validation and maintenance of a sterilization process

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 11694-2:2016

Tinh quặng đồng, chì, kẽm và niken sulfua – Xác định asen – Phần 2: Phương pháp phân hủy trong axit và quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng

Copper, lead, zinc and nickel sulfide concentrates – Determination of arsenic – Part 2: Acid digestion and inductively coupled plasma atomic emission spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6998:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Vận tốc thiết kế lớn nhất, mômem xoắn lớn nhất và công suất hữu ích lớn nhất của động cơ mô tô, xe máy hai bánh hoặc ba bánh - Phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles - The maximum design speed, maximum torque and maximum net engine power of two or three-wheel motorcycles and mopeds - Test methods in type approval

188,000 đ 188,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,288,000 đ