-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6759:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn Halogen chiếu sáng phía trước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử trong công nhận kiểu Road vehicles. Headlamps equipped with halogen filament lamps. Technical requirements and test method in type approval |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7572-6:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định khối lượng thể tích xốp và độ hổng Aggregates for concrete and mortar - Test methods - Part 6: Determination of bulk density and voids |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9199:2012Máy nông nghiệp. Máy cắt đĩa quay, máy cắt trống quay và máy cắt dao xoay. Phương pháp thử và điều kiện chấp nhận cho bộ phận bảo vệ. Agricultural machinery. Rotary disc mowers, rotary drum mowers and flail mowers. Test methods and acceptance criteria for protective skirts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7278-3:2003Chất chữa cháy. Chất tạo bọt chữa cháy. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy hoà tan được với nước Fire extinguishing media. Foam concentrates. Part 3: Specification for low expansion foam concentrates for top application to water miscible liquids |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5443:1991Chỉ bông Cotton sewing thread |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7572-5:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước của đá gốc và hạt cốt liệu lớn Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 5: Method for determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption of original stone and coarse aggregate particles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6611-12:2000Tấm mạch in. Phần 12. Quy định kỹ thuật đối với panen mạch in chế tạo hàng loạt (tấm mạch in nhiều lớp bán thành phẩm) Printed boards. Part 12. Specification for mass lamination panels (semi-manufactured multilayer printed boards) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2640:2020Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định chỉ số khúc xạ Animal and vegetable fats and oils – Determination of refractive index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-2B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2B: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị của tàu dài từ 20 mét đến dưới 90 mét Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2B: Hull construction and equipment of ships of 20 metres and less than 90 metres in length |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7572-8:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định hàm lượng bùn, bụi, sét trong cốt liệu và hàm lượng sét cục trong cốt liệu nhỏ Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 8: Method for determination of content of dust, mud and clay in aggregate and content of clay lumps in fine aggregate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7576-5:2006Phương pháp thử bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng của động cơ đốt trong. Phần 5: Thử mô phỏng sự khởi động nguội và thử độ bền chịu xung thuỷ lực Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 5: Cold start simulation and hydraulic pulse durability test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10744:2015Bơ quả tươi. 10 Avocado |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 1999:1977Máy mài dọc. Kích thước cơ bản Long grinding machines. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7571-15:2006Thép hình cán nóng. Phần 15: Thép chữ I. Kích thước và đặc tính mặt cắt Hot-rolled steel sections. Part 15: Sloping flange beam sections (Metric series). Dimensions and sectional properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12463:2018Sữa - Xác định dư lượng narasin và monensin - Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần Milk - Determination of narasin and monensin residues - Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC-MS/MS) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 2101:2016Sơn và vecni – Xác định giá trị độ bóng ở 20°, 60° và 85° Paints and varnishes — Determination of gloss value at 20°, 60° and 85° |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 1525:1974Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định hàm lượng photpho Animal feeding stuffs method for determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 4949:1989Ổ trượt. Bạc làm từ vật liệu thiêu kết (từ bột sắt hoặc bột đồng). Kiểu, kích thước và dung sai Plain bearings. Bushes made from sintered materials (iron or bronze powders). Types, dimensions and tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 7572-4:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 4: Determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 10714:2015Dầu, mỡ thực vật. Xác định đương lượng bơ cacao trong sôcôla sữa. 31 Vegetable fats and oils - Determination of cocoa butter equivalents in milk chocolate |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 10105:2013Chất dẻo. Màng và tấm. Màng Poly (etylen terephtalat) (PET) định hướng hai chiều Plastics. Film and sheeting. Biaxially oriented poly(ethylene terephthalate) (PET) films |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 6852-4:2001Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất phát thải. Phần 4: Chu trình thử cho các ứng dụng khác nhau của động cơ Reciprocating internal ISO 8178-4:1996combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 4: Testcycles for different engine applications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 2625:1978Dầu mỡ động vật và thực vật - Lấy mẫu Animal and vegetable fats and oils - Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 11062:2016Thực phẩm chức năng - Xác định hàm lượng coenzym Q10 bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Dietary supplements – Determination of coenzyme Q10 content by high performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 13928:2023Mực in bao bì thực phẩm − Yêu cầu chung Printing ink for food packaging – General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 11771:2016Thiế bị thể dục – Xà kép. Gymnastic equipment – Parallel bars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 4497:1988Tranzito. Phương pháp đo môđun hệ số truyền đạt dòng trong mạch emitơ chung và tần số giới hạn của hệ số truyền đạt dòng Transistors. Method of measurement of current transfer ratio modul and cut-off frequency in common emitter configuration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 10187-1:2015Điều kiện môi trường. Rung và xóc của các thiết bị kỹ thuật điện. Phần 1: Quy trình xác nhận dữ liệu động. 7 Environmental conditions - Vibration and shock of electrotechnical equipment - Part 1: Process for validation of dynamic data |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 11074-1:2015Cần trục. Kiểm tra. Phần 1: Quy định chung. 26 Cranes -- Inspections -- Part 1: General |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 30 |
TCVN 7264:2003Giấy nhôm dùng để đóng bao thuốc lá điếu. Yêu cầu kỹ thuật Aluminium foil paper used for cigarette package. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 31 |
TCVN 9533:2013Thiết bị đo tốc độ và đo sâu trên tàu biển Speed measuring device and echo sounding device on board sea going vesel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 32 |
TCVN 11049:2015Etanol và butanol nhiên liệu. Xác định hàm lượng sulfat vô cơ có sẵn, sulfat vô cơ tiềm ẩn và clorua vô cơ bằng phương pháp sắc ký ức chế ion bơm trực tiếp Standard Test Method for Determination of Existent and Potential Sulfate and Inorganic Chloride in Fuel Ethanol and Butanol by Direct Injection Suppressed Ion Chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 33 |
TCVN 6852-6:2002Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo sự phát thải. Phần 6: Báo cáo kết quả đo và thử Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 6: Report of measuring results and test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,084,000 đ | ||||