• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3232:1979

Vật liệu cách điện dùng cho máy điện, máy biến áp và khí cụ điện. Phân cấp chịu nhiệt

Electrical insulating materials for electric machines, transformers and apparatus. Classification of heat resistances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5258:1990

Ngô (Hạt)

Maize (Corn)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5222:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ không đổi của khoảng cách giữa quỹ đạo dời chỗ của bộ phận làm việc của máy và bề mặt thực:

Machine tools. Determination of distance constancy between displacement trajectory of operating device and real surface. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5215:1990

Máy tự động dập tấm có dẫn động ở dưới. Mức chính xác

Sheet-stamping automatic presses with underneath drive. Norms of accuracy

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 7012:2002

Máy cắt kim loại. Điều kiện nghiệm thu máy tiện thông dụng. Kiểm độ chính xác

Machine tools. Acceptance conditions for general purpose parallet lathes. Testing of the accuracy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ