-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9040-2:2011Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 2: Máy sao. Office machines. Vocabulary. Part 2: Duplicators |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8429:2010Phomat trong nước muối Cheeses in brine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7009-3:2002Tín hiệu báo động trong chăm sóc gây mê và hô hấp. Phần 3: Hướng dẫn ứng dụng các báo động Anaesthesia and respiratory care alarm signals. Part 3: Guidance on application of alarms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||