-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 97:1963Bulông tinh đầu sáu cạnh nhỏ có cổ định hướng - Kích thước Hexagon reduced head bolts with guide neck (hight precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11738-7:2016Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 7: Đo các tính năng hoạt động của máy trợ thính cho các mục đích đảm bảo chất lượng trong sản xuất, cung cấp và giao hàng Electroacoustics – Hearing aids – Part 7: Measurement of the performance characteristics of hearing aids for production, supply and delivery quality assurance purposes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7303-2-30:2010Thiết bị điện y tế. Phần 2-30: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của máy đo huyết áp tự động không xâm nhập Medical electrical equipment. Part 2-30: Particular requirements for the basic safety and essential performance of automated non-invasive sphygmomanometers |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8333-1:2010Máy đo huyết áp không xâm nhập. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với máy đo không tự động Non-invasive sphygmomanometers. Part 1: Requirements and test methods for non-automated measurement type |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7005:2002Ống thở dùng trong máy gây mê và máy thở Breathing tubes intended for use with anaesthetic apparatus and ventilators |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 762,000 đ | ||||