Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

10201

TCVN 6859-3:2004

Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất. Phần 3: Hướng dẫn xác định ảnh hưởng trong điều kiện thực địa

Soil quality. Effects of pollutants on earthworms. Part 3: Guidance on the determination of effects in field situations

10202

TCVN 7184-1:2004

Máy hút y tế. Phần 1: Máy hút dùng điện. Yêu cầu an toàn

Medical suction equipment. Part 1: Electrically powered suction equipment. Safety requirements

10203

TCVN 7324:2004

Chất lượng nước. Xác định oxy hoà tan. Phương pháp iod

Water quality. Determination of dissolved oxygen. Lodometric method

10204

TCVN 7334:2004

Rung động và chấn động cơ học. -Rung động của các công trình cố định - Các yêu cầu riêng để quản lý chất lượng đo và đánh giá rung động

Mechanical vibration and shock - Vibration of stationary structures - Speccific requirements for quality management in measurement and evaluation of vibration

10205

TCVN 7335:2004

Rung động và chấn động cơ học - Sự gây rối loạn đến hoạt động và chức năng hoạt động của con người - Phân loại

Mechanical vibration and shock - Disturbance to human activity and performance - Classification

10206

TCVN 7341-1:2004

Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 1: Yêu cầu chung

Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 1: Common requirements

10207

TCVN 7341-2:2004

Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 2: Máy giặt và máy giặt - vắt

Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 2: Washing machines and washer-extractors

10208

TCVN 7341-3:2004

Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 3: Dây chuyền máy giặt kiểu ống và các máy thành phần

Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 3: Washing tunnel lines including component machines

10209

TCVN 7341-4:2004

Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 4: Máy sấy bằng khí nóng

Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 4: Air dryer

10210

TCVN 7341-5:2004

Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 5: Máy là phẳng, máy cấp liệu và máy gấp

Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 5: Flatwork Ironers, feeders and folders

10211

TCVN 7341-6:2004

Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp. Phần 6: Máy ép là và máy ép dán

Safety requirements for industrial laundry machinery. Part 6: Ironing and fusing presses

10212

TCVN 7342:2004

Thép phế liệu dùng làm nguyên liệu sản xuất thép cacbon thông dụng. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Carbon steel scrap used as charge material for ordinary cacbon steel making. Classification and technical requirements

10213

TCVN 7369:2004

Chất lượng đất. Xác định hàm lượng dầu khoáng. Phương pháp phổ hồng ngoại và sắc ký khí

Soils quality. Determination of mineral oil content. Method by infrared spectrometry and gas chromatographic method

10214

TCVN 7370-1:2004

Chất lượng đất. Hoà tan để xác định hàm lượng tổng số các nguyên tố. Phần 1: Hoà tan bằng axit flohydric và percloric

Soils quality. Dissolution for the determination of total element content. Part 1: Dissolution with hydrofluoric and perchloric acids

10215

TCVN 7371:2004

Chất lượng đất - Xác định lưu huỳnh tổng số bằng đốt khô

Soil quality − Determination of total sulfur by dry combustion

10216

TCVN 7373:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng nitơ tổng số trong đất Việt Nam

Soils quality. Index values of total nitrogen content in the soils of Vietnam

10217

TCVN 7375:2004

Chất lượng đất - Giá trị chỉ thị về hàm lượng kali tổng số trong đất Việt Nam

Soils quality - Index values of total potassium content in the soils of Vietnam

10218

TCVN 7376:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng cacbon hữu cơ tổng số trong đất Việt Nam

Soils quality. Index values of total organic carbon content in the soils of Vietnam

10219

TCVN 7377:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị pH trong đất Việt Nam

Soils quality. pH value index in the soils of Vietnam

10220

TCVN 7378:2004

Rung động và chấn động. Rung động đối với công trình. Mức rung giới hạn và phương pháp đánh giá

Vibration and shock. Vibration of buildings. Limits of vibration levels and method for evaluation

Tổng số trang: 610