Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.289 kết quả.

Searching result

9481

TCVN 3937:2007

Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Glossary of phytosanitary terms

9482

TCVN 4065:2007

Máy kéo và máy nông nghiệp. Lắp nối công cụ vào cơ cấu treo ba điểm. Khoảng không gian trống xung quanh công cụ

Agricultural tractors and machinery. Connection of implements via three-point linkage. Clearance zone around implement

9483

TCVN 4280:2007

Cối cặp mũi khoan ba chấu loại không chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật

Keyless type three-jaw drill chuck. Specification

9484

TCVN 4281:2007

Cối cặp mũi khoan ba chấu loại dùng chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật

Key type three-jaw drill chuck. Specification

9485

TCVN 4316:2007

Xi măng poóc lăng xỉ lò cao

Portland blast furnace slag cement

9486

TCVN 4327:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định tro thô

Animal feeding stuffs. Determination of crude ash

9487

TCVN 4328-1:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phần 1: Phương pháp Kjeldahl

Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content. Part 1: Kjeldahl method

9488

TCVN 4329:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp có lọc trung gian

Animal feeding stuffs. Determination of crude fibre content. Method with intermediate filtration

9489

TCVN 4334:2007

Cà phê và sản phẩm cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and coffee products. Vocabulary

9490

TCVN 4354:2007

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định màu Saybolt (phương pháp so màu Saybolt)

Petroleum products. Determination of Saybolt color (Saybolt chromometer method

9491

TCVN 4361:2007

Bột giấy. Xác định trị số Kappa

Pulps. Determination of Kappa number 

9492

TCVN 4538:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát

Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing

9493

TCVN 4585:2007

Thức ăn chăn nuôi. Khô dầu lạc

Animal feeding stuffs. Groundnut cake

9494

TCVN 4689:2007

Máy và thiết bị làm đất. Các phần tử làm việc của cày lưỡi diệp. Thuật ngữ

Machinery and equipment for working the soil. Mouldboard plough working elements. Vocabulary

9495

TCVN 4805:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định vỏ hạt thầu dầu. Phương pháp dùng kính hiển vi

Animal feeding stuffs. Determination of castor oil seed husks. Microscope method

9496

TCVN 4808:2007

Cà phê nhân. Phương pháp kiểm tra ngoại quan, xác định tạp chất lạ và các khuyết tật

Green coffee. Olfactory and visual examination and determination of foreign matters and defects

9497

TCVN 4826-1:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ liên quan tới tuyển than

Solid mineral fuels. Vocabulary. Part 1: Terms relating to coal preparation

9498

TCVN 4843:2007

Quả khô và quả sấy khô. Định nghĩa và tên gọi

Dry fruits and đrie fruits. Definitions and nomenclature

9499
9500

TCVN 4858:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô

Natural rubber latex concentrate. Determination of dry rubber content

Tổng số trang: 615