• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13719:2023

Công trình thủy lợi – Đập bên tông và bê tông cốt thép – Yêu cầu thi công và nghiệm thu

Hydraulic structures – Concrete and reinforced concrete dams – Specifications for construction and acceptance

176,000 đ 176,000 đ Xóa
2

TCVN 7996-2-4:2014 

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với máy làm nhẵn và máy đánh bóng không phải kiểu đĩa

Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-4: Particular requirements for sanders and polishers other than disk type

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3708:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ axit amin

Aquatic products - Method for the determination of nitrogen amino acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4555:2009

Độ tin cậy trong kỹ thuật. Phương án lấy mẫu một lần kiểm tra thời gian làm việc không hỏng có phân bố Weibull

Reliability in technique. Single stage alternative testing plans with Weibull on failure operation time distribution

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7699-2-83:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-83: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Tf: Thử nghiệm khả năng bám thiếc hàn của linh kiện điện tử dùng cho các linh kiện lắp trên bề mặt (SMD) theo phương pháp cân bằng làm ướt có sử dụng kem hàn

Environmental testing - Part 2-83: Tests - Test Tf: Solderability testing of electronic components for surface mounting devices (SMD) by the wetting balance method using solder paste

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4805:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định vỏ hạt thầu dầu. Phương pháp dùng kính hiển vi

Animal feeding stuffs. Determination of castor oil seed husks. Microscope method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 626,000 đ