Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.289 kết quả.
Searching result
| 541 |
|
| 542 |
TCVN 13975:2024Sơn sần dạng nhũ tương nhựa tổng hợp Textured paints based on synthetic resin emulsion |
| 543 |
|
| 544 |
TCVN 13977:2024Sơn và vecni – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán từ màng Paint and varnishes – Determination of formaldehyde emission from film |
| 545 |
TCVN 13980:2024Thiết bị khai thác thủy sản – Câu tay cá ngừ đại dương – Thông số kích thước cơ bản Fishing gears – Oceanic tuna pole–and–line – Basic dimensional paramesters |
| 546 |
TCVN 13981:2024Danh mục loài và nhóm loài thương phẩm của nghề khai thác thủy sản List of commercial species and species groups of fisheries |
| 547 |
TCVN 13982:2024Nhà vệ sinh công cộng trong đô thị – Yêu cầu thiết kế và vận hành Urban public toilets – Design and operation requirements |
| 548 |
TCVN 13983:2024Chiếu sáng tự nhiên trong nhà ở và công trình công cộng – Yêu cầu thiết kế Daylighting in residential and public buildings – Design requirements |
| 549 |
TCVN 13986-1:2024Vật liệu nền polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) công nghệ cao – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật High–tech biaxially–oriented polypropylene (BOPP) backing substrate – Part 1: Specifications |
| 550 |
TCVN 13986-2:2024Vật liệu nền polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) công nghệ cao – Phần 2: Phương pháp thử High-tech biaxially-oriented polypropylene (BOPP) backing substrate – Part 2: Test methods |
| 551 |
TCVN 13987:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu về thu thập thông tin trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm Traceability – Requirements for information capture in food tracebility |
| 552 |
TCVN 13988:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng rượu vang Traceability – Requirements for wine supply chain |
| 553 |
TCVN 13989:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng sản phẩm dược mỹ phẩm Traceability – Requirements for cosmeceutical products supply chain |
| 554 |
TCVN 13990:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với logistic chuỗi lạnh cho thực phẩm Traceability – Requirements for food cold chain logistics |
| 555 |
TCVN 13991:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc thủy sản Traceability – Guidelines for seafood traceability |
| 556 |
TCVN 13992:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng đồ chơi trẻ em Traceability – Guidelines for capturing information for children toys supply chain |
| 557 |
TCVN 13993:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng chè Traceability – Guidelines for capturing information for tea supply chain |
| 558 |
TCVN 13994:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với quá trình sản xuất thuốc lá Traceability – Requirements for tobacco production progress |
| 559 |
TCVN 13995:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng trang thiết bị y tế Traceability – Requirement for supply chain of medical devices |
| 560 |
TCVN 13996:2024Mã số Mã vạch – Mã định danh đơn nhất cho trang thiết bị y tế Numbering and barcodes – Unique device indentifier for medical devices |
