-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13997:2024Lồng tròn HDPE nuôi cá biển quy mô công nghiệp – Yêu cầu kỹ thuật HDPE round cage for industrial scale marine fish farm – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13936-6:2024Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 6: Cụm thiết bị đóng cắt một chiều Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 6: DC switchgear assemblies |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13985:2024Chuỗi hành trình gỗ và sản phẩm từ gỗ Chain of custody of wood and wood based products |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13936-1:2024Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 1: Yêu cầu chung Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 1: General |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13986-2:2024Vật liệu nền polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) công nghệ cao – Phần 2: Phương pháp thử High-tech biaxially-oriented polypropylene (BOPP) backing substrate – Part 2: Test methods |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13992:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng đồ chơi trẻ em Traceability – Guidelines for capturing information for children toys supply chain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 806,000 đ | ||||