-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13968:2024Cell và pin thứ cấp – Các ký hiệu ghi nhãn dùng để nhận biết thành phần hóa học Secondary cells and batteries – Marking symbols for identification of their chemistry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13990:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với logistic chuỗi lạnh cho thực phẩm Traceability – Requirements for food cold chain logistics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14209:2024Trại nuôi lợn nhiều tầng – Yêu cầu chung Multistory pig farms – General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13992:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng đồ chơi trẻ em Traceability – Guidelines for capturing information for children toys supply chain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||