-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 13143:2020Tinh dầu hoàng lan macrophylla [Cananga odorata (Lam.) Hook. f. et Thomson forma macrophylla] Oil of cananga [Cananga odorata (Lam.) Hook. f. et Thomson, forma macrophylla] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 11425:2016Tinh dầu sả chanh (Cymbopogon Citratus) Oil of lemongrass (Cymbopogon citratus) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13976:2024Sơn nhôm Aluminum paint |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 11423:2016Tinh dầu bưởi (Citrus x Paradisi Macfad.), thu được bằng phương pháp ép Oil of grapefruit (Citrus x paradisi Macfad.), obtained by expression |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 13950-7:2024Sơn và vecni– Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 7: Xác định hàm lượng thủy ngân trong phần bột của sơn và phần lỏng của sơn gốc nước – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa. Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 7: Determination of mercury content of the pigment portion of the paint and of the liquid of the liquid portion of water dilutable paints – Flameless atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 11885:2017Tinh dầu chanh {citrus aurantifolia (christm.) swingle} ép nguội Oil of lime (cold pressed), Mexican type (Citrus aurantifolia (Christm.) Swingle), obtained by mechanical means |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 13996:2024Mã số Mã vạch – Mã định danh đơn nhất cho trang thiết bị y tế Numbering and barcodes – Unique device indentifier for medical devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 13975:2024Sơn sần dạng nhũ tương nhựa tổng hợp Textured paints based on synthetic resin emulsion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 750,000 đ |