-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13977:2024Sơn và vecni – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán từ màng Paint and varnishes – Determination of formaldehyde emission from film |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13946:2024Vật liệu san lấp tái chế từ phế thải phá dỡ công trình Recycled backfill materials from demolition waste |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13755-2:2023Hệ thống hoán đổi ắc quy xe điện – Phần 2: Yêu cầu an toàn Electric vehicle battery swap system – Part 1: Safety requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13986-2:2024Vật liệu nền polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) công nghệ cao – Phần 2: Phương pháp thử High-tech biaxially-oriented polypropylene (BOPP) backing substrate – Part 2: Test methods |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 484,000 đ | ||||