Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.199 kết quả.
Searching result
| 4181 |
TCVN 11423:2016Tinh dầu bưởi (Citrus x Paradisi Macfad.), thu được bằng phương pháp ép Oil of grapefruit (Citrus x paradisi Macfad.), obtained by expression |
| 4182 |
|
| 4183 |
TCVN 11421:2016Tinh dầu chanh tây [Citrus limon (L.) Burm.F.], thu được bằng phương pháp ép Oil of lemon [citrus limon (l.) burm.f.] obtained by expression |
| 4184 |
TCVN 11420:2016Tinh dầu khuynh diệp (Eucalyptus globulus Labill.) thô hoặc tinh chế Crude or rectified oils of Eucalyptus globulus (Eucalyptus globulus Labill.) |
| 4185 |
TCVN 11418-4:2016Cần trục – Thiết bị neo giữ cho trạng thái làm việc và không làm việc – Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes – Anchoring devices for in– service and out– of– service conditions – Part 4: Jib cranes |
| 4186 |
TCVN 11418-1:2016Cần trục – Thiết bị neo giữ cho trạng thái làm việc và không làm việc – Phần 1: Quy định chung Cranes – Anchoring devices for in– service and out– of– service conditions – Part 1: General |
| 4187 |
TCVN 11417-5:2016Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes |
| 4188 |
TCVN 11417-4:2016Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 4: Jib cranes |
| 4189 |
TCVN 11417-3:2016Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 3: Cần trục tháp Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 3: Tower cranes |
| 4190 |
TCVN 11417-2:2016Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 2: Cần trục tự hành Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 2: Mobile cranes |
| 4191 |
TCVN 11417-1:2016Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 1: Quy định chung Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 1: General |
| 4192 |
|
| 4193 |
TCVN 11415:2016Bê tông nhựa – Phương pháp xác định độ hao mòn cantabro. Asphalt concrete – Determination method of cantabro abrasion loss |
| 4194 |
|
| 4195 |
TCVN 11412:2016Sản phẩm dừa dạng lỏng – Nước cốt dừa và cream dừa Aqueous coconut products – Coconut milk and coconut cream |
| 4196 |
|
| 4197 |
|
| 4198 |
TCVN 11409:2016Phân bón rắn – Xác định hàm lượng phospho không hòa tan trong xitrat bằng phương pháp khối lượng. Solid fertulizers – Determination of citrate– insoluble phosphorus content by gravimetric method |
| 4199 |
TCVN 11408:2016Phân bón rắn – Xác định hàm lượng tro không hòa tan trong axit. Solid fertulizers – Determination of available silicon content by spectrophotometric method |
| 4200 |
TCVN 11406:2016Phân bón – Xác định hàm lượng sắt ở dạng chelat bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers – Determination of chelated iron content by flame atomic absorption spectrometry |
