-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-3-2:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 3–2: Yêu cầu thiết kế đối với tuabin gió nổi ngoài khơi Wind energy generation systems – Part 3–2: Design requirements for floating offshore wind turbines |
764,000 đ | 764,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7447-5-55:2010Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-55: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Các thiết bị khác Electrical installations of buildings. Part 5-55: Selection and erection of electrical equipment. Other equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8993:2011Thép cán nguội phủ crom/crom oxit bằng điện phân Cold-reduced electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11373:2016Thép lá phủ mạ hợp kim kẽm – nhôm 5% nhúng nóng liên tục. Continuous hot– dip zinc – 5 % aluminium alloy coated steel sheet |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7121:2014Da - Phép thử cơ lý - Xác định độ bền kéo và độ giãn dài Leather - Physical and mechanical tests - Determination of tensile strength and percentage extension |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7444-21:2010Xe lăn - Phần 21: Yêu cầu và phương pháp thử về tính tương thích điện từ của xe lăn điện, xe scutơ và bộ nạp ắc quy Wheelchairs - Part 21: Requirements and test methods for electromagnetic compatibility of electrically powered wheelchairs and scooters, and battery chargers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6451-3:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 3: Hệ thống máy tàu Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 3: Machinery installations |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4468:1987Tụ điện gốm nhóm II. Phân loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Ceramic dielectric capacitors of type II. Classification, basic parameters and specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11374:2016Thép lá phủ mạ hợp kim 55% nhôm/kẽm nhúng nóng liên tục chất lượng thương mại, kéo và kết cấu. Continuous hot dip 55% aluminium / zinc alloy – coated steel sheet of commercial, drawing and structural qualities |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,840,000 đ | ||||