-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1500:1985Ổ lăn. ổ bi chặn đơn Rolling bearings. Single thrust ball bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10794:2015Hoa hublông. Xác định hàm lượng α-axit và β-axit. Phương pháp quang phổ. 8 Hops. Determination of α-acid and β-acid content. Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11368:2016Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định dư lượng trifluralin – Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (gc – ms) Fish and fishery products – Determination of trifluralin residue – Gas chromatography mass spectrometric method (GC– MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||