• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6788:2001

Kẹp phẫu tích

Surgical forceps

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4331:2001

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng chất béo

Animal feeding stuffs. Determination of fat content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2001:1977

Máy doa nằm. Kiểu, thông số và kích thước cơ bản

Horizontal broaching machines. Types, basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9164:2012

Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Yêu cầu kỹ thuật vận hành hệ thống kênh

Hydraulic structure. irrigation system. Technical requirements for canal system operation.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 6799:2001

Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Các chi tiết định vị dùng cho đầu xương đùi ở người trưởng thàn

Implants for surgery. Fixation divices fore use in the ends of the femur in adults

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 182:1965

Khí cụ điện dùng trong công nghiệp - Dãy dòng điện định mức

Electric apparatuses used in industry - Series of nominal currents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6800:2001

Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Đinh móc có chân song song. Yêu cầu chung

Implants for surgery. Staples with paraleell legs for othorpaedic use. General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11375:2016

Thép lá phủ mạ kim loại nhúng nóng liên tục dùng cho ống thép lượn sóng.

Continuous hot– dip metallic– coated steel sheet for corrugated steel pipe

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ