• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5713:1993

Phòng học trường phổ thông cơ sở. Yêu cầu vệ sinh học đường

General basic school. Class-rooms. Requirements of school hygiene

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9230-2:2012

Thiết bị bảo vệ cây trồng - Thiết bị phun - Phần 2: Phương pháp thử thiết bị phun thủy lực

Equipment for crop protection - Spraying equipment - Part 2: Test methods for hydraulic sprayers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13112:2020

Chất dẻo xốp - Xác định đặc tính cháy theo phương ngang của mẫu thử nhỏ khi tiếp xúc với ngọn lửa nhỏ

Cellular plastics - Determination of horizontal burning characteristics of small specimens subjected to a small flame

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 14026:2019

Nhãn môi trường và công bố môi trường – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn để trao đổi thông tin về dấu vết

Environmental labels and declarations – Principles, requirements and guidelines for communication of footprint information

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10763-2:2015

Bột giấy. Ước lượng độ bụi và các phần tử thô. Phần 2: Kiểm tra tờ mẫu sản xuất trong nhà máy bằng ánh sáng truyền qua. 15

Pulps -- Estimation of dirt and shives -- Part 2: Inspection of mill sheeted pulp by transmitted light

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6749-4-2:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 4-2: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống: Tụ điện không đổi điện phân nhôm có chất điện phân rắn mangan dioxit – Mức đánh giá EZ

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 4-2: Blank detail specification – Fixed aluminium electrolytic capacitors with solid (MnO2) electrolyte – Assessment levels E

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11371:2016

Sản phẩm thép – Từ vựng.

Steel products – Vocabulary

212,000 đ 212,000 đ Xóa
Tổng tiền: 862,000 đ