Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.291 kết quả.
Searching result
| 221 |
TCVN 14408:2025Hệ thống quản lý sử dụng nước hiệu quả – Yêu cầu hướng dẫn sử dụng Water efficiency management systems – Requirements with guidance for use |
| 222 |
TCVN 14414:2025Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) – Nhiên liệu tuốc bin hàng không có chứa hydrocacbon tổng hợp – Quy định kỹ thuật Standard specification for aviation turbine fuel containing synthesized hydrocarbons |
| 223 |
TCVN 14415:2025Khí thiên nhiên – Đánh giá hiệu năng của hệ thống phân tích Natural gas – Performance evaluation for analytical systems |
| 224 |
|
| 225 |
TCVN 14417:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số Meat and meat products ̶ Determination of total phosphorous content |
| 226 |
|
| 227 |
TCVN 14423:2025An ninh mạng – Yêu cầu đối với hệ thống thông tin quan trọng Cyber security – Requirements for critial information system |
| 228 |
TCVN 14424:2025Hoa atisô – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Artichokes – Specification and test methods |
| 229 |
|
| 230 |
|
| 231 |
|
| 232 |
|
| 233 |
TCVN 14429:2025Hướng dẫn sử dụng công bố dinh dưỡng và công bố khuyến cáo về sức khỏe Guidelines for use of nutrition and health claims |
| 234 |
|
| 235 |
TCVN 14431:2025Sữa, sản phẩm sữa, thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định khoáng chất và nguyên tố vết – Phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES) Milk, milk products, infant formula and adult nutritionals – Determination of minerals and trace elements – Inductively coupled plasma atomic emission spectrometry (ICP-AES) method |
| 236 |
TCVN 14432:2025Sữa, sản phẩm sữa, thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định chloride – Phương pháp chuẩn độ điện thế Milk, milk products, infant formula and adult nutritionals – Determination of chloride – Potentiometric titration method |
| 237 |
TCVN 14433:2025Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định fructan – Phương pháp sắc ký trao đổi anion hiệu năng cao với detector đo dòng xung (HPAEC-PAD) sau khi xử lý bằng enzym Infant formula and adult nutritionals – Determination of fructans – High performance anion exchange chromatography with pulsed amperometric detection (HPAEC-PAD) after enzymatic treatment |
| 238 |
TCVN 14434:2025Thực phẩm – Xác định citrinin bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao–hai lần khối phổ (HPLC–MS/MS) Foodstuffs – Determination of citrinin in food by HPLC–MS/MS |
| 239 |
TCVN 14435:2025Thực phẩm – Xác định ochratoxin A trong gia vị, cam thảo, cacao và sản phẩm cacao bằng phương pháp làm sạch sử dụng cột ái lực miễn nhiễm (IAC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang (HPLC–FLD) Foodstuffs – Determination of ochratoxin A in spices, liquorice, cocoa and cocoa products by IAC clean–up and HPLC–FLD |
| 240 |
TCVN 14436:2025Thực phẩm – Phương pháp sàng lọc aflatoxin B1, deoxynivalenol, fumonisin B1và B2, ochratoxin A, T-2 toxin, HT-2 toxin và zearalenon trong thực phẩm (không bao gồm thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ) bằng sắc ký lỏng - hai lần khối phổ (LC-MS/MS) Foodstuffs – Multimethod for the screening of aflatoxin B1, deoxynivalenol, fumonisin B1 and B2, ochratoxin A, T–2 toxin, HT–2 toxin and zearalenone in foodstuffs, excluding foods for infants and young children, by LC–MS/MS |
