-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9192-2:2012Máy kéo nông lâm nghiệp. Kết cấu bảo vệ phòng lật trên máy kéo vết bánh hẹp. Phần 2: Kết cấu bảo vệ phòng lật gắn phía sau Agricultural and forestry tractors. Roll-over protective structures on narrow-track wheeled tractors. Part 2: Rear-mounted ROPS |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8368:2010Gạo nếp trắng White glutinous rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2836:1979Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định hiệu quả kinh tế của việc tiêu chuẩn hóa các sản phẩm xuất nhập khẩu Economic efficiency of standardization.Determination of economic efficiency of standardization of exported and imported products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14423:2025An ninh mạng – Yêu cầu đối với hệ thống thông tin quan trọng Cyber security – Requirements for critial information system |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 534,000 đ | ||||