-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11844:2017Đèn LED – Hiệu suất năng lượng LED Lamps – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11041-5:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 5: Gạo hữu cơ Organic agriculture – Part 5: Organic rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10508:2014Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) - Họ T (tuốc bin) - Yêu cầu kỹ thuật đối với dầu bôi trơn cho tuốc bin Lubricants, industrial oils and related products (Class L) - Family T (Turbines) - Specification for lubricating oils for turbines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8938:2011Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L). Họ X (mỡ bôi trơn). Yêu cầu kỹ thuật. Lubricants, industrial oils and related products (Class L). Family X (Greases). Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13623:2023Sản phẩm dầu mỏ – Mỡ bôi trơn – Lấy mẫu Petroleum products – Lubricating greases – Sampling of greases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6305-5:1997Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống sprinklơ tự động. Phần 5: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van tràn Fire protection - Automatic sprinkler systems - Part 5: Requirements and test methods for deluge valves |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7866:2019Dầu bôi trơn – Xác định các nguyên tố phụ gia bằng phương pháp phổ phát xạ nguyên tử plasma cặp cảm ứng Standard test method for determination additive elements in lubricating oils by inductively coupled plasma atomic emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14429:2025Hướng dẫn sử dụng công bố dinh dưỡng và công bố khuyến cáo về sức khỏe Guidelines for use of nutrition and health claims |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||