-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13040:2022Hải đồ điện tử - Cấu trúc dữ liệu thủy đạc không gian Electronic Navigationam Charts - Universal Hydrographic Data Model |
2,388,000 đ | 2,388,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11726-1:2016Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 1: Ổ trượt trên thiết bị thử và các ứng dụng trong điều kiện bôi trơn thủy động. Plain bearings – Bearing fatigue – Part 1: Plain bearings in test rigs and in applications under conditions of hydrodynamic lubrication |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11722-4:2016Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 4: Máy mài thẳng. Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 4: Straight grinders |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14428:2025Dừa già quả tươi Mature coconut |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,788,000 đ | ||||