- Trang chủ
- Ban kỹ thuật Tiêu chuẩn Quốc gia
Ban kỹ thuật Tiêu chuẩn Quốc gia
Hiển thị 121 - 137 trong số 137
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật | Trưởng ban | Thư ký |
|---|---|---|---|---|
| 121 | TCVN/TC 146 | Chất lượng không khí | Nguyễn Duy Bảo | Lê Thị Thanh Ngọc |
| 122 | TCVN/TC 91 | Chất hoạt động bề mặt | Nguyễn Xuân Lãng | Trần Thị Thanh Xuân |
| 123 | TCVN/TC 61 | Chất dẻo | Trần Vĩnh Diệu | Trần Thị Thanh Xuân |
| 124 | TCVN/TC/E 11 | Chiếu sáng | Lương Văn Phan | Đoàn Thị Thanh Vân |
| 125 | TCVN/TC 2 | Chi tiết lắp xiết | Phạm Văn Hùng | Nguyễn Duy Trinh |
| 126 | TCVN/TC/F 20 | Chè và sản phẩm chè | Nguyễn Duy Thịnh | Ngô Quỳnh Hoa |
| 127 | TCVN/TC/F 16 | Cà phê và sản phẩm cà phê | Nguyễn Viết Vinh | Ngô Quỳnh Hoa |
| 128 | TCVN/TC 45 | Cao su và sản phẩm cao su | Nguyễn Việt Bắc | Trần Thị Thanh Xuân |
| 129 | TCVN/TC/F 16/SC 2 | Cacao và sản phẩm cacao | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Ngô Quỳnh Hoa |
| 130 | TCVN/TC 85/SC 2 | Bảo vệ bức xạ | Lê Quang Hiệp | Lê Thị Thanh Ngọc |
| 131 | TCVN/TC 10 | Bản vẽ kỹ thuật | Nguyễn Ngọc Chương | Nguyễn Duy Trinh |
| 132 | TCVN/TC 71 | Bê tông, bê tông cốt thép và bê tông gia cố lực | Trần Bá Việt | Đoàn Bích Nga |
| 133 | TCVN/TC 60 | Bánh răng | Đào Duy Trung | Nguyễn Ngọc Hưởng |
| 134 | TCVN/TC 122 | Bao bì | Bùi Chương | Nguyễn Thị Thu Thủy |
| 135 | TCVN/TC 181 | An toàn đồ chơi trẻ em | Vũ Đình Hoàng | Hà Thị Thu Trà |
| 136 | TCVN/TC 199 | An toàn máy | Nguyễn Trung Sơn | Trần Thị Kim Huế |
| 137 | TCVN/TC 85/SC 1 | An toàn hạt nhân | Lê Chí Dũng | Nguyễn An Trung |