Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 643 kết quả.
Searching result
| 1 |
Sửa đổi 1:2019 TCVN 8936:2011Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu (Loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels |
| 2 |
TCVN 12011-3:2017Cao su - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. Phần 3: Xác định hàm lượng đồng Rubber - Determination of metal content by atomic absorption spectrometry -- Part 3: Determination of copper content |
| 3 |
TCVN 12011-4:2017Cao su - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử - Phần 4: Xác định hàm lượng mangan Rubber - Determination of metal content by atomic absorption spectrometry - Part 4: Determination of manganese content |
| 4 |
TCVN 1044:2011Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh - Dụng cụ đo thể tích - Phương pháp xác định dung tích và sử dụng Laboratory glassware -- Volumetric instruments -- Methods for testing of capacity and for use |
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
TCVN 174:2011Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc. Hard coal and coke. Determination of volatile matter |
| 8 |
TCVN 200:2011Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định giá trị toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính giá trị toả nhiệt thực Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the bomb calorimetric method and calculation of net calorific value |
| 9 |
TCVN 2690:2011Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định tro Standard Test Method for Ash from Petroleum Products |
| 10 |
TCVN 2698:2011Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Standard Test Method for Distillation of Petroleum Products at Atmospheric Pressure |
| 11 |
TCVN 3171:2011Chất lỏng dầu mỏ trong suốt và không trong suốt. Phương pháp xác định độ nhớt động học (và tính toán độ nhớt động lực) Standard Test Method for Kinematic Viscosity of Transparent and Opaque Liquids (and Calculation of Dynamic Viscosity) |
| 12 |
TCVN 3753:2011Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm đông đặc Standard Test Method for Pour Point of Petroleum Products |
| 13 |
|
| 14 |
TCVN 4048:2011Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ ẩm và hệ số khô kiệt Soil quality. Determination of humudity and absolute dryness coefficient |
| 15 |
TCVN 4085:2011Kết cấu gạch đá - Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu Masonry structures - Code for construction and acceptance |
| 16 |
TCVN 4328-2:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phần 2: Phương pháp phân hủy kín và chưng cất bằng hơi nước. Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content. Part 2: Block digestion and steam distillation method |
| 17 |
TCVN 4403:2011Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ chua trao đổi và nhôm trao đổi. Soil quality. Method for determination of exchangeable aluminium and acidity. |
| 18 |
|
| 19 |
|
| 20 |
TCVN 4917:2011Than đá và cốc. Xác định tính nóng chảy của tro. Hard coal and coke. Determination of ash fusibility |
