-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12969:2020Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Phương pháp kỹ thuật xác định mức áp suất âm phát ra tại chỗ tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác sử dụng cường độ âm Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – ngineering method for the determination of emission sound pressure levels in situ at the work station and at other specified positions using sound intensity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10913:2015Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định thiếc bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit (FAAS và GFAAS) sau khi phân hủy bằng áp lực. 19 Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of tin by flame and graphite furnace atomic absorption spectrometry (FAAS and GFAAS) after pressure digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10916:2015Thực phẩm. Xác định các chất khoáng trong thức ăn công thức và thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. 13 Foodstuffs. Determination of minerals in infant formula and enteral products. Atomic absorption spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8390-1:2010Khối đầu nối dùng cho hệ thống đường ống khí y tế. Phần 1: Khối đầu nối sử dụng cho khí nén y tế và chân không. Terminal units for medical gas pipeline systems. Part 1: Terminal units for use with compressed medical gases and vacuum. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9579-2:2013Giường tầng dùng tại gia đình - Yêu cầu an toàn và phương pháp thử - Phần 2: Phương pháp thử Bunk beds for domestic use.Safety requirements and tests.Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4499:1988Không khí vùng làm việc. Phương pháp đo nồng độ chất độc bằng ống bột chỉ thị Air in the zone of operration - Method of measuring unhealthy matters concentration using indicator tubes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6125:2020Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hàm lượng tạp chất không tan Animal and vegetable fats and oils – Determination of insoluble impurities content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12011-4:2017Cao su - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử - Phần 4: Xác định hàm lượng mangan Rubber - Determination of metal content by atomic absorption spectrometry - Part 4: Determination of manganese content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||