• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9662:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng furosin. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo cặp ion

Milk and milk products. Determination of furosine content. Ion-pair reverse-phase high-performance liquid chromatography method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-3:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-3. Particular requirements for electric irons

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 2089:1977

Mực in. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Printing inks. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 198:1966

Kim loại - Phương pháp thử uốn

Metals - Method of bending test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4546:1994

Tôm mũ ni đông lạnh

Frozen slipper lobster

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4198:2014

Đất xây dựng - Các phương pháp xác định thành phần hạt trong phòng thí nghiệm

Soils – Laboratory methods for particle - size analysis

332,000 đ 332,000 đ Xóa
7

TCVN 5287:1994

Thủy sản đông lạnh.Phương pháp thử vi sinh vật

Frozen sea products. Methods of microbiological examination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 8400-50:2020

Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 50: Bệnh viên não nhật bản

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 50: Japanese encephaltis

180,000 đ 180,000 đ Xóa
9

TCVN 13382-6:2022

Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 6: Giống cà phê

Agricultural varieties - Testing for Distinctness, Uniformity and Stability - Part 6: Coffee varieties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 2200:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng đồng đúc. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Casting brass flanges. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10344:2014

Đánh giá thiết bị chiếu sáng liên quan đến phơi nhiễm trường điện từ đối với con người

Assessment of lighting equipment related to human exposure to electromagnetic fields

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 12387:2018

Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chung

Sensory analysis – Methodology – General guidance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 3145:1979

Khí cụ đóng cắt mạch điện, điện áp đến 1000 V. Yêu cầu an toàn

Switching devices for voltages up to 1000 V. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5457:1991

Chất hoạt động bề mặt. Chất dùng để ngâm kiềm. Đánh giá độ hoạt tính của các sản phẩm thấm nước dùng để ngâm kiềm bằng phương pháp xác định độ co của sợi bông

Surface active agents. Mercerizing agents. Evaluation of the activity of wetting products for mercerization by determination of the shrinkage rate of cotton

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 13585-1:2022

Cá nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 1: Giống cá thát lát còm, cá lăng đuôi đỏ, cá ét mọi, cá trê vàng, cá chạch bùn

Freshwater fishes – Technical requirements – Part 1: Clown featherback, Asian redtail catfish, black sharkminnow, bighead catfish, pond loach

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 10987:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất profenofos – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing profenofos – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 200:2011

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định giá trị toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính giá trị toả nhiệt thực

Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the bomb calorimetric method and calculation of net calorific value

276,000 đ 276,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,288,000 đ