• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13067:2020

Khe co giãn thép dạng răng lược - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Steel Finger expansion joints - Specifications and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3041:1979

Mũi khoan xoắn chuôi trụ ngắn. Loạt dài. Kích thước cơ bản

Twist drills with short cylindrical shanks. Long series. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1595:1988

Cao su. Phương pháp xác định độ cứng So(Shore) A

Rubber. Determination of Shore A hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8095-151:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 151: Thiết bị điện và thiết bị từ

International Electrotechnical Vocabulary. Part 151: Electrical and magnetic devices

288,000 đ 288,000 đ Xóa
5

TCVN 8096-202:2017

Cụm đóng cắt và điều khiển cao áp – Phần 202: Trạm biến áp lắp sẵn cao áp/hạ áp

High-voltage switchgear and controlgear – Part 202: High-voltage/low-voltage prefabricated substation

400,000 đ 400,000 đ Xóa
6

TCVN 6099-3:2007

Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao. Phần 3: Định nghĩa và yêu cầu đối với thử nghiệm tại hiện trường

High-voltage test techniques. Part 3: Definitions and requirements for on-site testing

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 2711:1978

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng phương pháp cromat

Petroleum and petroleum products. Determination of sulphur content by cromate method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7330:2007

Sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Phương pháp xác định các loại hydrocacbon bằng hấp phụ chỉ thị huỳnh quang

Liquid petroleum products. Test method for hydrocarbon types by fluorescent indicator adsorption

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12101-1:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 1: Axit alginic

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 1: Alginic acid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7761-1:2013

Cần trục. Thiết bị giới hạn và thiết bị chỉ báo. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Limiting and indicating devices. Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5939:2005

Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp đối với bụi và các chất vô cơ

Air quality. Industrial emission standards. Inorganic substances and dusts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6781-2:2017

Môđun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 2: Quy trình thử nghiệm

Terrestrial photovoltaic (PV) modules - Design qualification and type approval - Part 2: Test procedures

208,000 đ 208,000 đ Xóa
13

TCVN ISO 10018:2013

Quản lý chất lượng - Hướng dẫn về sự tham gia và năng lực con người

Quality management -- Guidelines on people involvement and competence

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 11344-35:2020

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 35: Soi chụp bằng kính hiển vi âm học các thành phần điện tử bọc nhựa

Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 35: Acoustic microscopy for plastic encapsulated electronic components

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 7699-2-45:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-45: Các thử nghiệm - Thử nghiệm XA và hướng dẫn: Ngâm trong dung môi làm sạch

Environmental testing - Part 2-45: Tests - Test XA and guidance: Immersion in cleaning solvents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 8664-8:2011

Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 8: Phân loại ô nhiễm phân tử trong không khí.

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 8: Classification of airborne molecular contamination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 3171:2011

Chất lỏng dầu mỏ trong suốt và không trong suốt. Phương pháp xác định độ nhớt động học (và tính toán độ nhớt động lực)

Standard Test Method for Kinematic Viscosity of Transparent and Opaque Liquids (and Calculation of Dynamic Viscosity)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,446,000 đ