• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1874:1995

Bột mì - Xác định gluten ướt

Wheat flour - Determination of wet gluten

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12331:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử áp suất thấp

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Low pressure test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12467-3:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 3: Vịt Mốc

Egg breeding duck - Part 3: Moc duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1992:1995

Hộp giảm tốc thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung

General purpose reducers. General specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12332:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử phun nƣớc

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Water-spray test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4048:2011

Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ ẩm và hệ số khô kiệt

Soil quality. Determination of humudity and absolute dryness coefficient

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ