Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.232 kết quả.
Searching result
| 1801 |
TCVN 13260:2021Phòng cháy chữa cháy - Bình chữa cháy mini - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fire fighting – Small fire extinguisher – Technique requirements and test methods |
| 1802 |
TCVN 13261:2021Phòng cháy chữa cháy - Lăng chữa cháy phun cầm tay - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fire fighting – Water spray handline nozzles – Technique requirements and test methods |
| 1803 |
TCVN 13262-5:2021Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 5: Xác định hàm lượng hoạt chất fenthion bằng phương pháp sắc ký khí Pesticides – Part 5: Determination of fenthion content by gas chromatographic method |
| 1804 |
TCVN 13262-6:2021Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 6: Xác định hàm lượng hoạt chất fenitrothion bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao và sắc ký khí Pesticides – Part 6: Determination of fenitrothion content by high performance liquid chromatographic method and gas chromatographic method |
| 1805 |
TCVN 13263-11:2021Phân bón − Phần 11: Xác định hàm lượng chitosan bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử Fertilizers – Part 11: Determination of chitosan content by spectrophotometric method |
| 1806 |
TCVN 13263-12:2021Phân bón − Phần 12: Xác định hàm lượng selen tổng số bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (kỹ thuật hydrua hóa) Fertilizers – Part 12: Determination of total selenium content by atomic absorption spectrophotometric method (hydride technique) |
| 1807 |
TCVN 13263-13:2021Phân bón − Phần 13: Xác định hàm lượng bạc tổng số bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Part 13: Determination of total silver content by flame atomic absorption spectrophotometric method |
| 1808 |
TCVN 13263-14:2021Phân bón − Phần 14: Xác định hàm lượng nhôm di động bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Part 14: Determination of mobile aluminium content by flame atomic absorption spectrophotometric method |
| 1809 |
TCVN 13263-15:2021Phân bón − Phần 15: Xác định hàm lượng natri tổng số bằng phương pháp quang phổ phát xạ ngọn lửa Fertilizers – Part 15: Determination of total sodium content by flame-emission spectrometric method |
| 1810 |
TCVN 13264:2021Ứng dụng đường sắt - Hệ thống hãm - Bảo vệ chống trượt bánh xe Railway applications - Braking - Wheel slide protection |
| 1811 |
TCVN 13265:2021Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Áp dụng TCVN ISO/IEC cho lĩnh vực cụ thể - Các yêu cầu Information technology — Security techniques — Sector-specific application of ISO/IEC 27001 — Requirements |
| 1812 |
TCVN 13266:2021Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn phân tích và giải thích bằng chứng số Information technology — Security techniques — Guidelines for the analysis and interpretation of digital evidence |
| 1813 |
TCVN 13268-1:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 1: Nhóm cây lương thực Plant protection - Pest surveillance methods - Part 1: Food crops |
| 1814 |
TCVN 13268-2:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 2: Nhóm cây rau Plant protection - Pest surveillance method - Part 2: Vegetable crops |
| 1815 |
TCVN 13268-3:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 3: Nhóm cây công nghiệp Plant protection - Pest surveillance method - Part 3: Industrial crops |
| 1816 |
TCVN 13268-4:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 4: Nhóm cây ăn quả Plant protection - Pest surveillance method - Part 4: Fruit crops |
| 1817 |
TCVN 13269:2021Gạo, hạt hồ tiêu - Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nereistoxin bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS/MS Rice, pepper - Determination nereistoxin residue by liquid chromatography mass spectromotry LC-MS/MS |
| 1818 |
TCVN 13270:2021Nông sản có nguồn gốc thực vật - Xác định nhanh đa dư lượng thuốc bảo vệ thực có độ phân cực cao bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép phối khổ LC-MS/MS Agricultural products of plant origin - Quick mothod for determination of highly polar pesticides by liquid chromatography mass spectrometry LC-MS/MS |
| 1819 |
|
| 1820 |
TCVN 13277:2021Thực phẩm - Xác định hoạt độ α-amylase bằng phương pháp quang phổ Foodstuffs - Determination of α-amylase activity by spectrophotometric method |
