-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7303-2-20:2007Thiết bị điện y tế. Phần 2-20: Yêu cầu riêng về an toàn của lồng ấp vận chuyển Medical electrical equipment. Part 2-20: Particular requirements for the safety of transport incubators |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7609-3:2007Ống thông mạch vô trùng dùng một lần. Phần 3: ống thông tĩnh mạch trung tâm Sterile, single-use intravascular catheters. Part 3: Central venous catheters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3121-8:2003Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định khả năng giữ độ lưu động của vữa tươi Mortar for masonry - Test methods - Part 8: Determination of consistency retentivity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 142:2009Số ưu tiên và dãy số ưu tiên Preferred numbers and series of preferred numbers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6099-2:2016Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao – Phần 2: Hệ thống đo High-voltage test techniques – Part 2: Measuring systems |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13716-4:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 4: Thử nghiệm tính năng của bộ chuyển đổi DC/DC. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 4: Performance testing of the DC/DC converter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8936:2020Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5699-2-25:2001An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-25: Yêu cầu cụ thể đối với lò vi sóng: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-25: Particular requirements for microwave ovens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5699-2-80:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-80: Yêu cầu cụ thể đối với quạt điện Household and similar electrical appliances. Safety.Part 2-41: Particular requirements for fans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12636-10:2021Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 10: Quan trắc lưu lượng chất lơ lửng vùng sông không ảnh hưởng thủy triều Hydro- Meteorological Observations – Part 10: Observation of suspended sediment discharge in river on non - tidal affected zones |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,486,000 đ | ||||