-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11899-3:2018Ván gỗ nhân tạo – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán – Phần 3: Phương pháp phân tích khí Wood-based panels – Determination of formaldehyde release – Part 3: Gas analysis method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14021:2013Nhãn môi trường và công bố về môi trường. Tự công bố về môi trường (ghi nhãn môi trường kiểu II) Environmental labels and declarations. Self-declared evironmental claims (Type II enviromental labelling) |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12667-3-1:2020Xác định một số chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 3-1: Sàng lọc – Chì, thủy ngân, cadimi, crom tổng và brom tổng sử dụng phương pháp phổ huỳnh quang tia X Determination of certain substances in electrotechnical products – Part 3-1: Screening – Lead, mercury, cadmium, total chromium and total bromine using X-ray fluorescence spectrometry |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3186:1979Bitum dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng các hợp chất hòa tan trong nước Petroleum bitumen - Method for determination of percentage of water soluble |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14442:2025Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện và định lượng histamin trong thủy sản và sản phẩm thủy sản – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng detector UV Microbiology of the food chain – Detection and quantification of histamine in fish and fishery products – HPLC method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14494-3-2:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 3-2: Thiết bị đo, điều khiển và bảo vệ chuyên dụng trong các hệ thống điện kéo xoay chiều – Máy biến dòng Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 3–2: Measurement, control and protection devices for specific use in AC traction systems – Current transformers |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12258:2018Bao bì và môi trường – Thu hồi năng lượng Packaging and the environment – Energy recovery |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5699-2-80:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-80: Yêu cầu cụ thể đối với quạt điện Household and similar electrical appliances. Safety.Part 2-41: Particular requirements for fans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12636-10:2021Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 10: Quan trắc lưu lượng chất lơ lửng vùng sông không ảnh hưởng thủy triều Hydro- Meteorological Observations – Part 10: Observation of suspended sediment discharge in river on non - tidal affected zones |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,044,000 đ | ||||