-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5100:1990Bít tất. Phương pháp xác định độ bền mài mòn Hosiery - Test method for abrasion strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7563-23:2011Công nghệ thông tin - Từ vựng - Phần 23: Xử lý văn bản Information technology -- Vocabulary -- Part 23: Text processing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2958:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8338:2010Cá tra (Pangasius hypophthalmus) phi lê đông lạnh Frozen Tra fish (Pangasius hypophthalmus) fillet |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4789:1989Dụng cụ đo-kiểm tra của ô tô. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Control-measuring instruments for automobiles. General specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12636-11:2021Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 11: Quan trắc lưu lượng chất lơ lửng vùng sông ảnh hưởng thủy triều Hydro - Meteorological Observations – Part 11: Observation of suspended sediment discharge in river on tidal affected zones |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||