• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11688-1:2016

Thẻ định danh  – Phương pháp thử – Phần 1: Đặc tính chung

Identification cards – Test methods – Part 1: General characteristics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 11689-3:2016

Thẻ định danh  – Thẻ mạch tích hợp không tiếp xúc  – Thẻ cảm ứng  – Phần 3: Khởi tạo và chống va chạm

Identification cards – Contactless integrated circuit cards – Proximity cards – Part 3: Initialization and anticollision

280,000 đ 280,000 đ Xóa
3

TCVN 11689-2:2016

Thẻ định danh  – Thẻ mạch tích hợp không tiếp xúc  – Thẻ cảm ứng  – Phần 2: Giao diện tín hiệu và công suất tần số radio

Identification cards – Contactless integrated circuit cards – Proximity cards – Part 2: Radio frequency power and signal interface

204,000 đ 204,000 đ Xóa
4

TCVN 11688-3:2016

Thẻ định danh  – Phương pháp thử – Phần 3: Thẻ mạch tích hợp có tiếp xúc và thiết bị giao diện liên quan

Identification cards – Test methods – Part 3: Integrated circuit cards with contacts and related interface devices

240,000 đ 240,000 đ Xóa
5

TCVN 11689-4:2016

Thẻ định danh  – Thẻ mạch tích hợp không tiếp xúc  – Thẻ cảm ứng  – Phần 4: Giao thức truyền dẫn

Identification cards – Contactless integrated circuit cards – Proximity cards – Part 4: Transmission protocol

236,000 đ 236,000 đ Xóa
6

TCVN 11445:2016

Phụ gia thực phẩm – Axit L – Glutamic

Food additives – L– glutamic acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6417:1998

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo hương - Các yêu cầu chung

Food additive - General requirements for natural flavourings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11688-2:2016

Thẻ định danh  – Phương pháp thử – Phần 2: Thẻ có sọc từ

Identification cards – Test methods – Part 2: Cards with magnetic stripes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 12705-4:2021

Sơn và vecni – Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn bảo vệ – Phần 4: Các loại bề mặt và chuẩn bị bề mặt

Paints and varnishes- Corrosion protection of steel structure by protective paint systems - Part 4: Types of surface and surface preparation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,660,000 đ