-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4894:1989Vật liệu dệt. Xơ bông. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Textiles. Cotton fibres. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13336:2021Ứng dụng đường sắt - Lắp đặt cố định - Nguyên tắc bảo vệ đối với hệ thống điện kéo xoay chiều và một chiều Railway applications - Fixed installations - Protection principles for AC and DC electric tration systems |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6014:1995Than. Xác định hàm lượng nitơ. Phương pháp Kjeldahl bán vi Coal − Determination of nitrogen – Semi-micro Kjelkahl method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12705-7:2021Sơn và vecni – Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn bảo vệ - Phần 7: Thi công và giám sát thi công sơn Paints and varnishes- Corrosion protection of steel structure by protective paint systems - Part 7: Execution and supervision of paint work |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 344,000 đ | ||||