Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.337 kết quả.
Searching result
| 17201 |
|
| 17202 |
|
| 17203 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
| 17204 |
|
| 17205 |
|
| 17206 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
| 17207 |
|
| 17208 |
|
| 17209 |
|
| 17210 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
| 17211 |
|
| 17212 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
| 17213 |
|
| 17214 |
|
| 17215 |
|
| 17216 |
|
| 17217 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
| 17218 |
|
| 17219 |
|
| 17220 |
|
