-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5736:1993Động cơ đốt trong - Pittông nhôm - Yêu cầu kỹ thuật Internal combustion engine - Pistons from aluminium alloys - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10451:2014Da - Hướng dẫn lựa chọn da để may trang phục (trừ da lông) Leather - Guide to the selection of leather for apparel (excluding furs) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13237:2020Thực phẩm – Định lượng nhanh tổng vi sinh vật hiếu khí ưa ấm – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO AC Foodstuffs – Rapid enumeration of aerobic mesophilic total flora – Method using TEMPO AC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6803:2001Quặng nhôm. Quy trình lấy mẫu Aluminium ores. Sampling procedures |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7973-7:2013Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 7: Quy trình chuẩn để thực hiện các mô phỏng trên máy tính các phép thử va chạm mô tô Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 7: Standardized procedures for performing computer simulations of motorcycle impact tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6474-3:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 3: Technical Requirements |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 192:1966Kích thước ưu tiên Preferred dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 798,000 đ | ||||