-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8838-2:2011Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 2: Găng tay và bao bảo vệ cánh tay làm bằng vật liệu không phải là lưới kim loại. Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 2: Gloves and arm guards made of material other than chain mail |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11640:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Vòng găng dầu tổ hợp. Internal combustion engines – Piston rings – Expander/segment oil– control rings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6826:2009Chất lượng nước. Xác định sự đào thải và phân hủy sinh học của các chất hữu cơ trong môi trường nước. Phép thử mô phỏng bùn hoạt tính Water quality. Determination of the elimination and biodegradability of organic compounds in an aqueous medium. Activated sludge simulation test |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12365-2:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Xác nhận giá trị sử dụng phương pháp – Phần 2: Quy trình xác nhận giá trị sử dụng phương pháp thay thế so với phương pháp chuẩn Microbiology of the food chain – Method validation – Part 2: Protocol for the validation of alternative (proprietary) methods against a reference method |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11785-1:2017Đất, đá, quặng xạ hiếm - Phần 1: Xác định hàm lượng uran oxit - Phương pháp đo quang |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1511:1985Ổ lăn. ổ đũa côn bốn dãy Rolling bearings. Four-row tapered roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9479:2012Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất propargite. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, L3 Pesticides containing propargite. Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1717:1985Phụ tùng ô tô - Chốt cầu - Yêu cầu kỹ thuật Accessories of automobile - Steering knuckle tie rods end - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8710-12:2015Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 12: Bệnh vi bào tử do enterocytozoon hepatopenaei ở tôm. 21 Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 12: Microsporida diseases by enterocytozoon hepatopenaei in shrimp |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8907:2011Nước rau quả. Xác định tỷ trọng tương đối Fruit and vegetable juices. Determination of the relative density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,278,000 đ | ||||