• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11088:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Pipet huyết thanh dùng một lần. 11

Plastics laboratory ware -- Disposable serological pipettes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11131:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi polymerase (pcr) để phát hiện vi sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Phép thử hiệu năng đối với máy chu trình nhiệt. 20

Microbiology of food and animal feeding stuffs -- Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens -- Performance testing for thermal cyclers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7870-7:2009

Đại lượng và đơn vị. Phần 7: Ánh sáng

Quantities and units. Part 7: Light

216,000 đ 216,000 đ Xóa
4

TCVN 10945:2015

Giầy dép. Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép. Phương pháp định lượng dimetylformamit có trong vật liệu làm giầy dép. 11

Footwear -- Critical substances potentially present in footwear and footwear components -- Test method to quantitatively determine dimethylformamide in footwear materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11178:2015

Phụ gia thực phẩm. Natri hydro sulfit. 9

Food additives. Sodium hydrogen sulfite

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3601:1981

Thép tấm mỏng lợp nhà

Thin roofing steel sheet

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1825:1976

Dây kim loại - Phương pháp thử cuốn

Wire - Wrapping test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 197:1966

Kim loại - Phương pháp thử kéo

Metals - Method of tractional test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 766,000 đ