-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9525:2018Thực phẩm – Xác định các nguyên tố vết – Phân hủy mẫu bằng áp lực Foodstuffs – Determination of trace elements – Pressure digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12400:2018Mật ong – Xác định hàm lượng prolin Honey – Determination of proline |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14148:2024Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất bằng phương pháp sắc ký khí Pesticides – Determination of pesticides content by gas chromatography |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3959:1984Dao phay ngón bằng thép gió gia công rãnh then. Kích thước cơ bản HSS end keyway milling cutters. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9900-2-10:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 2-10: Phương pháp thử bằng sợi dây nóng đỏ - sợi dây nóng đỏ và quy trình thử nghiệm chung Fire hazard testing - Part 2-10: Glowing/hot-wire based test methods - Glow-wire apparatus and common test procedure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10129:2013Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho chim cút. Yêu cầu kỹ thuật. Completed feeds for quails. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9995:2013Hướng dẫn về môi trường đóng gói với quả đóng hộp Guidelines for Packing Media for Canned Fruits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10126:2013Chất béo dạng phết và hỗn hợp chất béo dạng phết Fat spreads and blended spreads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 195:1966Áo sơ mi nam - Cỡ số và yêu cầu kỹ thuật Men’s shirts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||