-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 108:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh - Kích thước Hexagon nuts (Standard precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9620-1:2013Đo mật độ khói của cáp cháy trong các điều kiện xác định. Phần 1: Thiết bị thử nghiệm Measurement of smoke density of cables burning under defined conditions. Part 1: Test apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13530:2022Vườn thực vật quốc gia - Các yêu cầu National Botanical Garden - Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 115:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ - Kích thước Hexagon nuts with reduced width across flats (high precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 285:1968Đinh tán mũ bằng Plat head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO 7372:2003Trao đổi dữ liệu thương mại. Danh mục phần tử dữ liệu thương mại Trade data interchange. Trade data elements directory |
1,172,000 đ | 1,172,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13211:2020An toàn quần áo trẻ em – Khuyến nghị về thiết kế và sản xuất quần áo trẻ em - An toàn cơ học Safety of children's clothing – Recommendations for the design and manufacture of children's clothing – Mechanical safety |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 350:1970Vòng đệm hãm có nhiều cánh. Kích thước Lock washers with many tongues. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9618-25:2013Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 25: Quy trình và yêu cầu. Cáp sợi quang Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 25: Procedures and requirements. Optical fibre cables |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 336:1969Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết - Kích thước Bearing surface under fasteners - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 281:1968Đinh tán - Phân loại và yêu cầu kỹ thuật Rivets. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2043:1977Chốt chẻ Spread |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 2040:1977Chốt côn có ren trong - Kích thước Taper pins with internal thread |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13210:2020Vật liệu dệt – Vải bọc đệm – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Textiles – Mattress ticking – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11856:2017Chợ kinh doanh thực phẩm Food business market |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,272,000 đ | ||||