-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 184:1965Dây chảy, cầu chảy - Dãy dòng điện danh định Nominal current ratings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6363:2010Thiết bị hàn khí. Ống mềm bằng cao su dùng cho hàn, cắt và quá trình liên quan Gas welding equipment. Rubber hoses for welding, cutting and allied processes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 261:1967Lỗ suốt đế lắp chi tiết kẹp chặt. Kích thước Holes for fitting fasteners. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||