• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10314:2015

Ván sàn tre

Bamboo flooring

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10802:2015

Nguồn chuẩn. Hiệu chuẩn các thiết bị đo nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt. Nguồn phát anpha, beta và photon. 18

Reference sources -- Calibration of surface contamination monitors -- Alpha-, beta- and photon emitters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 14667:2025

Dữ liệu lớn – Kiến trúc tham chiếu

Big data – Reference architecture

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7829:2016

Tủ lạnh, tủ mát và tủ đông – Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Refrigerator, refrigerator– freeze, and freezer – Method for dertermination of energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10505-2:2015

Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông - Phần 2: Pipet pit tông

Piston-operated volumetric apparatus - Part 2: Piston pipettes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 193:1966

Giấy. Khổ sử dụng

Paper. Sizes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ