• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12432-3:2018

Cần trục – Đào tạo người vận hành – Phần 3: Cần trục tháp

Crane – Training of operators - Part 3: Tower cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8389-1:2010

Khẩu trang y tế - Phần 1 : Khẩu trang y tế thông thường

Medical face mask - Part 1: Normal medical face mask.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8947:2011

Hạt có dầu. Xác định hàm lượng tạp chất.

Oilseeds. Determination of content of impurities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6263:1997

Sữa và các sản phẩm sữa. Chuẩn bị mẫu thử và các dung dịch pha loãng để kiểm tra vi sinh

Milk and milk products. Preparation of test samples and dilutions for microbiological examination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9751:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định các thuộc tính chịu kéo

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of tensile properties

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7835-D01:2011

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần D 01: Độ bền màu với giặt khô sử dụng dung môi percloetylen

Textiles - Tests for colour fastness - Part D01: Colour fastness to drycleaning using perchloroethylene solvent

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 251:1967

Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng

Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ