-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 283:1968Đinh tán mũ thấp nửa chìm Raised countersunk low head rivets. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 288:1968Đinh tán mũ côn Plat conical head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2233:1977Tài liệu thiết kế - Chữ và số trên bản vẽ xây dựng Design documentation - Lettering on building drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8271-2:2009Công nghệ thông tin - Bộ kí tự mã hóa Tiếng Việt – Phần 2: Chữ Nôm Information technology - Vietnamese Encoded Character Set – Part 2: Nôm Script |
656,000 đ | 656,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 290:1968Đinh tán mũ chìm Countersunk head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 856,000 đ | ||||