-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12777-2:2020Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị chuyển mạch điện/điện tử - Phần 2: Thiết bị điện tử Road vehicles — Electrical/electronic switching devices — Part 2: Electronic devices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13321-4:2021Thảm thể thao – Phần 4: Xác định độ hấp thụ lực va đập Sports mats - Part 4: Determination of shock absorption |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 333:1969Mũ ốc. Kích thước Cap nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13686:2023Tấm lát sàn gỗ xốp dạng liên kết hạt – Phương pháp thử Floor tiles of agglomerated cork – Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6415-15:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 15: Xác định độ thôi chì và cadimi của gạch phủ men Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 15: Determination of Lead and Cadmium Given off by Glazed Tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13727-2:2023Phép đó trường từ một chiều, trường từ và trường điện xoay chiều trong dải tần từ 1 Hz đến 10 kHz có liên quan đến phơi nhiễm lên người – Phần 2: Tiêu chuẩn cơ bản cho phép đo Measurement of DC magnetic, AC magnetic and AC electric fields from 1 Hz to 100 kHz with regard to exposure of human beings – Part 2: Basic standard for measurements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7858:2008Thép tấm các bon cán nguội chất lượng thương mại và chất lượng dập vuốt Cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7679:2007Máy công cụ. Điều kiện kiểm đối với máy tiện rơ vôn ve có trục chính nằm ngang và máy tiện tự động một trục chính. Kiểm độ chính xác Machine tools. Test conditions for horizontal spindle turret and single spindle automatic lathes. Testing of the accuracy |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14160-1:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 1: Giống cam Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 1: Orange varieties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12204:2021Sản phẩm chịu lửa sít đặc định hình - Xác định độ thấm khí Dense, shaped refractory products – Determination of permeability to gases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12429-3:2021Thịt mát – Phần 3: Thịt gia cầm Chilled meat – Part 3: Poultry meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13727-1:2023Phép đo trường từ một chiều, trường từ và trường điện xoay chiều trong dải tần từ 1 Hz đến 100 kHz có liên quan đến phơi nhiễm lên người – Phần 1: Yêu cầu đối với thiết bị đo Measurement of DC magnetic, AC magnetic and AC electric fields from 1 Hz to 100 kHz with regard to exposure of human beings – Part 1: Requirements for measuring instruments |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 287:1968Đinh tán mũ nửa chìm Raised countersunk head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,332,000 đ | ||||