Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.226 kết quả.

Searching result

1281

TCVN 13842-3:2023

Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 3: Phương pháp phát hiện ADN của lợn

Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 3: Porcine DNA detection method

1282

TCVN 13842-4:2023

Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 4: Phương pháp phát hiện ADN của gà

Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 4: Chicken DNA detection method

1283

TCVN 13842-5:2023

Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 5: Phương pháp phát hiện ADN của dê

Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 5: Goat DNA detection method

1284

TCVN 13843:2023

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng mật ong

Traceability – Requirements for supply chain of honey

1285

TCVN 13844:2023

Mật ong – Xác định đường thực vật C-4 bằng phương pháp đo tỷ số đồng vị cacbon bền

Honey – Determination of C-4 plant sugars by stable carbon isotope ratio method

1286

TCVN 13845:2023

Mật ong – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Honey – Determination of the content of sugars – High-performance liquid chromatographic (HPLC) method

1287

TCVN 13846:2023

Mật ong – Xác định hàm lượng phấn hoa tương đối

Honey – Determination of relative pollen content

1288

TCVN 13847:2023

Da – Từ vựng

Leather – Vocabulary

1289

TCVN 13848-1:2023

Da – Xác định hydrocacbon clo hóa trong da – Phần 1: Phƣơng pháp sắc ký xác định các parafin clo hóa chuỗi mạch ngắn (SCCP)

Leather – Determination of chlorinated hydrocarbons in leather – Part 1: Chromatographic method for short –chain chlorinated paraffins (SCCPs)

1290

TCVN 13848-2:2023

Da – Xác định hydrocacbon clo hóa trong da – Phần 2: Phƣơng pháp sắc ký xác định các parafin clo hóa chuỗi mạch trung bình (MCCPs)

Leather – Determination of chlorinated hydrocarbons in leather – Part 2: Chromatographic method for middle –chain chlorinated paraffins (MCCPs)

1291

TCVN 13849:2023

Da – Da mũ giầy mộc thuộc crom toàn phần – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử

Leather – Crust full chrome upper leather – Specifications and test methods

1292

TCVN 13850:2023

Da – Xác định khả năng chống sự phát triển nấm mốc của da phèn xanh và da phèn trắng

Standard test method for mold growth resistance of wet blue and wet white

1293

TCVN 13851:2023

Da – Xác định khả năng chống sự phát triển của nấm trên bề mặt da phèn xanh và da phèn trắng trong buồng môi trường

Evaluating the resistance of the surface of wet blue and wet white to the growth of fungi in an environmental chamber

1294

TCVN 13852:2023

Da – Phân tích nguyên liệu thuộc da thực vật – Nguyên tắc chung

Analysis of vegetable tanning materials – General

1295

TCVN 13853:2023

Da – Xác định chất không tannin và tannin trong dung dịch chiết nguyên liệu thuộc da thực vật

Determining non-tannins and tannin in extracts of vegetable tanning materials

1296

TCVN 13854-1:2023

Bơm nhiệt đun nước – Thử và xác định thông số tính năng – Phần 1: Bơm nhiệt đun nước để cấp nước nóng

Heat pump water heaters – Testing and rating for performance – Part 1: Heat pump water heater for hot water supply

1297

TCVN 13854-2:2023

Bơm nhiệt đun nước – Thử và xác định thông số tính năng – Phần 2: Bơm nhiệt đun nước để sưởi

Heat pump water heaters –Testing and rating for performance – Part 2: Heat pump water heater for space heating

1298

TCVN 13855:2023

Bơm nhiệt đun nước – Thử và xác định thông số tính năng ở điều kiện non tải và tính hiệu suất theo mùa sưởi

Heat pump water heaters – Testing and rating at part load conditions and calcutation of seasonal coefficient of performance for space heating

1299

TCVN 13856:2023

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt – Van – Yêu cầu, thử nghiệm và ghi nhãn

Refrigerating systems and heat pumps – Valves – Requirements, testing and marking

1300

TCVN 13857:2023

Tủ mát đồ uống thương mại – Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử

Commercial beverage coolers – Classification, requirements and test conditions

Tổng số trang: 862