• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4837:1989

Đường. Nguyên tắc nghiệm thu và lấy mẫu

Sugar. Acceptance rules and sampling methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13493:2022

Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng chì và cadimi - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Barite concentrates – Determination of lead and cadimium content– Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 305:1985

Gang thép. Phương pháp xác định nitơ

Steel and cast iron. Determination of nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12588-1:2018

Phụ gia dùng cho vữa và bê tông sử dụng cát biển và nước biển - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Additives for motar and concrete used seasand and seawater − Part 1: Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8940:2011

Chất lượng đất. Xác định phospho tổng số. Phương pháp so màu.

Soil quality. Determination of total phosphorus. Colorimetry method.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11356:2016

Thuốc bảo quản gỗ - Xác định hiệu lực chống nấm gây biến màu gỗ – Phương pháp trong phòng thí nghiệm

Wood preservatives - Determination of the protective effectiveness of a preservative treatment against blue stain in wood in service - Laboratory method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 12598:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số bằng phương pháp thể tích

Fertilizers – Determination of total calcium and magnesium content by volumetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8683-8:2011

Giống vi sinh vật thú y – Phần 8: Quy trình giữ giống vi khuẩn phó thương hàn lợn, các chủng Sc.1; Sc.2; Sc.4 và Sc.5

Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 8: The procedure for preservation of Salmonella cholera suis Sc.1; Sc.2; Sc.4 and Sc.5 strains

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 9245:2012

Cọc ống thép

Steel pipe piles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 8354:2010

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng sulfit

Fish and fishery products. Determination of sulfite content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10966:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo chịu áp và không chịu áp dùng để thoát nước và nước thải. Hệ thống nhựa nhiệt rắn polyeste không no (up) gia cường sợi thủy tinh (GRP). Phương pháp thử để kiểm chứng mối nối bích bắt bulông. 16

Plastics piping systems for pressure and non-pressure drainage and sewerage -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) systems based on unsaturated polyester (UP) resin -- Test methods to prove the design of bolted flange joints

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 12187-5:2019

Thiết bị bể bơi – Phần 5: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với dải phân cách và đường phân chia

Swimming pool equipment – Part 5: Additional specific safety requirements and test methods for lane lines and dividing line

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 7681-6:2013

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện. Phần 6: Độ chính xác của mẫu kiểm được gia công lần cuối. 19

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres -- Part 6: Accuracy of a finished test piece

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 9914:2013

Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng sắt tổng - Phương pháp chuẩn độ

Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of total iron content - Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 11715:2016

Vòi nước vệ sinh – Van trộn cơ khí (PN10) – Yêu cầu kỹ thuật chung

Sanitary tapware – Mechanical mixing valves (PN 10) – General technical specification

184,000 đ 184,000 đ Xóa
16

TCVN 7937-2:2013

Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 2: Lưới hàn

Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 2: Welded fabric

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 12292-2:2018

Cung cấp dịch vụ đánh giá – Quy trình và phương pháp đánh giá con người trong công việc và môi trường tổ chức – Phần 2: Yêu cầu đối với nhà cung cấp dịch vụ

Assessment service delivery - Procedures and methods to assess people in work and organizational settings - Part 2: Requirements for service providers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 5107:2018

Nước mắm

Fish sauce

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 10036:2013

Thực phẩm - Xác định chỉ số glycaemic (GI) và khuyến nghị cách phân loại thực phẩm

Food products - Determination of the glycaemic index (GI) and recommendation for food classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 12085:2017

Rượu vang – Xác định nồng độ rượu theo thể tích - Phương pháp chưng cất sử dụng pycnometer

Wine - Determination of alcoholic strength by volume - Distillation method using a pycnometer

150,000 đ 150,000 đ Xóa
21

TCVN 1503:1985

Ổ lăn. ổ trụ ngắn đỡ hai dãy

Rolling bearings. Double-row radial short cylindrical roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 13846:2023

Mật ong – Xác định hàm lượng phấn hoa tương đối

Honey – Determination of relative pollen content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,284,000 đ