-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6192:2010Phát thải nguồn tĩnh. Lấy mẫu để đo tự động nồng độ khí đối với hệ thống quan trắc lắp đặt vĩnh viễn. Stationary source emmissions. Sampling for the automated determination of gas emission concentrations for permanently-installed monitoring systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4565:1988Nước thải. Phương pháp xác định độ oxy hoá Waste water. Determination of oxidization (COD) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13850:2023Da – Xác định khả năng chống sự phát triển nấm mốc của da phèn xanh và da phèn trắng Standard test method for mold growth resistance of wet blue and wet white |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||